BẢNG GIÁ
CƯỚC CHUYỂN PHÁT NHANH
(Ban hành theo giấy phép cung ứng
dịch vụ chuyển phát số 479/6P-BTTTT
Cấp ngày 14/04/2009 và thông báo số 34/HL-TB áp dụng
từ ngày 26/06/2009)
|
I. GIÁ
CƯỚC HÀNG CHUYỂN PHÁT LIÊN TỈNH (Cước
chuyển phát đă bao gồm thuế VAT chưa bao
gồm phí chuyển tận nơi) |
ĐVT (Đồng) |
||||||||
|
TRỌNG LƯỢNG |
Đến 150KM |
Đến 250KM |
Đến 500KM |
Đến 1000KM |
Đến 1500KM |
Trên 1500KM |
Kích Thước |
||
|
Đến 0,5 |
15.000 |
25.000 |
30.000 |
35.000 |
40.000 |
50.000 |
Phong b́, tài liệu |
||
|
Đến 2 kg |
|
40.000 |
50.000 |
60.000 |
80.000 |
Bưu phẩm gọn, nhẹ |
|||
|
Đến 10 kg |
20.000 |
35.000 |
70.000 |
90.000 |
110.000 |
130.000 |
30 x 40 x 40 cm |
||
|
Đến 20 kg |
45.000 |
100.000 |
130.000 |
150.000 |
175.000 |
||||
|
Đến 30 kg |
30.000 |
60.000 |
130.000 |
165.000 |
185.000 |
220.000 |
|||
|
Đến 40 kg |
40.000 |
70.000 |
160.000 |
200.000 |
220.000 |
260.000 |
|||
|
Đến 50 kg |
50.000 |
80.000 |
190.000 |
230.000 |
255.000 |
300.000 |
50 x 45 x 60 cm |
||
|
Kg tiếp theo đến 100 kg |
1.200/kg |
1.500/kg |
2.500/kg |
3.000/kg |
|||||
|
Kg tiếp theo |
1.000/kg |
|
2.000kg |
2.500/kg |
|||||
|
XE MÁY |
125.000 |
250.000 |
500.000 |
600.000 |
Xe số dưới 110cm3 |
||||
|
150.000 |
300.000 |
600.000 |
690.000 |
Xe ga dưới 110cm3 |
|||||
|
XE ĐẠP |
50.000 |
80.000 |
150.000 |
200.000 |
Xe thường |
||||
|
XE ĐIỆN |
80.000 |
160.000 |
200.000 |
300.000 |
Xe điện (đạp được) |
||||
|
100.000 |
200.000 |
400.000 |
500.000 |
Xe điện (không đạp được) |
|||||
|
II. CÁC DỊCH VỤ GIA TĂNG (CỘNG THÊM VÀO CƯỚC CƠ BẢN) |
|||||||||
|
DỊCH VỤ |
GIÁ CƯỚC |
GHI CHÚ |
|||||||
|
Hàng khai báo giá trị |
1,5% giá trị khai báo |
|
|||||||
|
Hàng cồng kềnh |
20% giá cước |
Chỉ nhận khai báo giá với mặt hàng giá trị trên 1.000.000 VNĐ Kiểm tra niêm phong trực tiếp. Có hóa đơn kèm theo. |
|||||||
|
Hàng nhẹ, điện tử, dễ vỡ |
KL(kg) x 1.5 |
||||||||
|
Hàng nhẹ, cồng kềnh |
Theo khối 1m3 = 200kg |
||||||||
|
Chuyển tận nơi |
Theo quy định số lượng, cung đường và trả theo CMND |
||||||||
|
III. BẢNG GIÁ
CƯỚC ĐỊNH MỨC ĐIỆN TỬ,
ĐIỆN LẠNH |
|||||||||
|
TI VI LCD |
CƯỚC |
TỦ LẠNH |
CƯỚC |
ĐIỀU H̉A |
CƯỚC |
||||
|
< 29 inch |
500.000 |
80 lít |
200.000 |
900 BTU |
250.000 |
||||
|
29 inch – 45 inch |
1.000.000 |
100 lít – 150 lít |
300.000 |
1200 BTU |
300.000 |
||||
|
45 inch – 100 inch |
2.000.000 |
180 lít |
400.000 |
1800 BTU |
450.000 |
||||
|
> 100 inch |
3.500.000 |
250 lít |
800.000 |
> 2400 BTU |
600.000 |
||||